Kho từ › Khoa học và công nghệ › analyse

analyse

B2 v. 📁 Khoa học và công nghệ EVU-UI
phân tích
UK /ˈænəlaɪz/ · US /ˈænəlaɪz/
Researchers analyse the data before drawing any conclusions.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu trước khi rút ra kết luận.
Họ từ
analysis (n.)analyst (n.)
Anh-Anh "analyse", Anh-Mỹ "analyze"; danh từ: analysis (số nhiều: analyses).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...