Kho từ › Mạng xã hội › private

private

B2 adj. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
riêng tư
UK /ˈpraɪvət/ · US /ˈpraɪvət/
Keep your home address private and never post it online.
→ Hãy giữ địa chỉ nhà ở chế độ riêng tư và đừng bao giờ đăng lên mạng.
Họ từ
privacy (n.)
Trái nghĩa: public (công khai); keep it private = để chế độ riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...