Kho từ › Mạng xã hội › timeline

timeline

B2 n. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
dòng thời gian (trên trang cá nhân)
UK /ˈtaɪmlaɪn/ · US /ˈtaɪmlaɪn/
You can make posts on your timeline private while keeping your photo public.
→ Bạn có thể để các bài trên dòng thời gian ở chế độ riêng tư mà vẫn công khai ảnh đại diện.
Nơi tập hợp ảnh và bài đăng trên hồ sơ của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...