Kho từ › Mạng xã hội › account

account

B2 n. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
tài khoản
UK /əˈkaʊnt/ · US /əˈkaʊnt/
Delete old accounts on sites you no longer use.
→ Hãy xoá những tài khoản cũ trên các trang bạn không còn dùng nữa.
Collocations
create an accountdelete an account
Hồ sơ đăng nhập của bạn trên một trang hay dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...