Kho từ › Kết cấu, độ sáng, trọng lượng › solid

solid

B2 adj. 📁 Kết cấu, độ sáng, trọng lượng EVU-UI
đặc, rắn (không rỗng)
UK /ˈsɒlɪd/ · US /ˈsɒlɪd/
The statue is made of solid bronze, not a hollow shell.
→ Bức tượng được đúc bằng đồng đặc, không phải một lớp vỏ rỗng.
Trái nghĩa hollow. Còn nghĩa "chắc chắn, vững vàng"; và "thể rắn" trong khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...