| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnætʃrəl/
|
adj. |
tự nhiên (chất liệu từ thiên nhiên)
Cotton and wool are natural materials, so they feel soft on the skin.
Cotton và len là chất liệu tự nhiên nên chạm vào da rất mềm.
Chi tiếtHọ từnature (n.)naturally (adv.)
Trái nghĩa: artificial (nhân tạo).
|
— |
|
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/
|
adj. |
nhân tạo (do con người làm ra)
This jacket is made of an artificial fabric that dries very quickly.
Chiếc áo khoác này làm từ vải nhân tạo nên khô rất nhanh.
Chi tiếtĐồng nghĩasyntheticman-made
Trái nghĩa: natural (tự nhiên).
|
— |
|
/ˈvɪvɪd/
|
adj. |
rực rỡ, sống động
The carnival costumes were full of vivid reds and greens.
Những bộ trang phục lễ hội tràn ngập sắc đỏ và xanh rực rỡ.
Chi tiếtHọ từvividly (adv.)
Màu tươi mạnh, sống động; cũng nói a vivid memory/imagination (ký ức/trí tưởng tượng sống động).
|
— |
|
/ˈsɒmbə/
|
adj. |
tối và u buồn; trang nghiêm, nghiêm trang
The ceremony was held in a sombre hall with heavy dark curtains.
Buổi lễ được tổ chức trong một gian phòng u tối với rèm sẫm màu nặng nề.
Chi tiết Anh-Anh "sombre", Anh-Mỹ "somber". Vừa tả màu tối vừa tả không khí nghiêm trang, buồn.
|
— |
|
/trænsˈpærənt/
|
adj. |
trong suốt (nhìn xuyên qua được)
The box has a transparent lid, so you can see what is inside.
Chiếc hộp có nắp trong suốt nên bạn nhìn thấy bên trong.
Chi tiếtHọ từtransparency (n.)
Trái nghĩa: opaque (mờ đục).
|
— |
|
/əʊˈpeɪk/
|
adj. |
mờ đục, không trong suốt
The bathroom window is opaque, so no one can see in.
Cửa sổ nhà tắm mờ đục nên không ai nhìn vào được.
Chi tiết Trái nghĩa: transparent. Chú ý phát âm /əʊˈpeɪk/ (âm cuối như "cake").
|
— |
|
/ˈpɜːfɪkt/
|
adj. |
hoàn hảo, không lỗi
After the repair the old clock is in perfect working order.
Sau khi sửa, chiếc đồng hồ cũ chạy hoàn hảo.
Chi tiếtHọ từperfection (n.)perfectly (adv.)
Trái nghĩa (nói về máy móc): faulty (bị lỗi).
|
— |
|
/ˈfɔːlti/
|
adj. |
bị lỗi, hỏng, chạy không đúng
The shop replaced the faulty charger without any fuss.
Cửa hàng đổi chiếc sạc bị lỗi mà không hề làm khó.
Chi tiếtHọ từfault (n.)
Trái nghĩa: perfect. Đồ "faulty" là đồ không hoạt động đúng.
|
— |
|
/stɪf/
|
adj. |
cứng, khó uốn/khó bẻ cong
The new shoes were so stiff that they hurt my feet all day.
Đôi giày mới cứng đến mức làm đau chân tôi cả ngày.
Chi tiết Trái nghĩa: flexible (dẻo, dễ uốn).
|
— |
|
/ˈfleksəbl/
|
adj. |
linh hoạt; dẻo, gập được
Our new teacher has a flexible schedule, so we can study in the evening.
Giáo viên mới của chúng tôi có lịch linh hoạt, nên chúng tôi có thể học vào buổi tối.
Chi tiếtHọ từflexibility (n.)
Hậu tố -ible nghĩa "có thể … được": flex → flexible (uốn/gập được, linh hoạt). Danh từ tương ứng: flexibility.
|
— |
|
/ˈdelɪkət/
|
adj. |
mỏng manh, dễ hỏng (cần nâng niu)
This silk scarf is delicate, so wash it by hand.
Chiếc khăn lụa này mỏng manh, nên giặt tay.
Chi tiếtHọ từdelicately (adv.)
Trái nghĩa: tough (bền, khó hỏng).
|
— |
|
/tʌf/
|
adj. |
bền, khó hỏng, chịu được va đập
These work boots are tough enough to last for years.
Đôi bốt lao động này bền đến mức dùng được nhiều năm.
Chi tiết Trái nghĩa: delicate. Phát âm /tʌf/ ("gh" đọc như "f").
|
— |
|
/ˈfrædʒaɪl/
|
adj. |
dễ vỡ, mỏng dễ gãy
Mark the box "fragile" because there are glasses inside.
Ghi chữ "dễ vỡ" lên thùng vì bên trong có mấy chiếc ly.
Chi tiết Trái nghĩa: strong/sturdy (chắc, khó vỡ). Vật như thủy tinh thì fragile.
|
— |
|
/ˈstɜːdi/
|
adj. |
chắc chắn, vững chãi (khó gãy/vỡ)
We need a sturdy table that can hold a heavy printer.
Chúng tôi cần một chiếc bàn chắc chắn đỡ được máy in nặng.
Chi tiếtĐồng nghĩastrongrobust
Gần nghĩa strong; trái nghĩa: fragile/flimsy.
|
— |
|
/ˈdʒenjuɪn/
|
adj. |
thật, chính hãng
She checked that the watch was genuine before paying for it.
Cô ấy kiểm tra chiếc đồng hồ là hàng thật trước khi trả tiền.
Chi tiếtHọ từgenuinely (adv.)
Trái nghĩa: fake (giả). Phát âm /ˈdʒenjuɪn/, không đọc đuôi như "-ine" trong wine.
|
— |
|
/feɪk/
|
adj. |
giả, nhái (không phải hàng thật)
The bag looked expensive but it turned out to be fake.
Chiếc túi trông đắt tiền nhưng hóa ra là hàng giả.
Chi tiếtĐồng nghĩacounterfeit
Trái nghĩa: genuine/real. Dùng được cả là danh từ: "It is a fake".
|
— |
|
/kənˈvenʃənl/
|
adj. |
thông thường, theo lối truyền thống
They chose a conventional white sofa rather than a bright one.
Họ chọn chiếc ghế sofa trắng theo lối thường thay vì một chiếc màu chói.
Chi tiếtĐồng nghĩatraditionalordinary
Trái nghĩa: bizarre/unconventional (khác thường, kỳ lạ).
|
— |
|
/bɪˈzɑː/
|
adj. |
kỳ quái, lạ lùng
The lamp has a bizarre shape, like a melting ice cream.
Chiếc đèn có hình thù kỳ quái, trông như que kem đang tan.
Chi tiếtĐồng nghĩastrangeweird
Trái nghĩa: conventional/ordinary. Chú ý chính tả: một "z", hai "r".
|
— |
|
/pleɪn/
|
adj. |
trơn, đơn giản (không trang trí)
I prefer a plain white mug to one covered in patterns.
Tôi thích chiếc cốc trắng trơn hơn cái đầy hoa văn.
Chi tiết Trái nghĩa: decorative/patterned. Đồng âm với "plane" (máy bay).
|
— |
|
/ˈdekərətɪv/
|
adj. |
trang trí, cầu kỳ (có họa tiết đẹp)
A decorative mirror hangs above the fireplace.
Một chiếc gương trang trí treo phía trên lò sưởi.
Chi tiếtHọ từdecorate (v.)decoration (n.)
Trái nghĩa: plain (trơn). Dùng để làm đẹp hơn là để dùng.
|
— |
|
/strɒŋ/
|
adj. |
chắc, khó vỡ; đậm (đồ uống)
I like my coffee strong, with just a drop of milk.
Tôi thích cà phê đậm, chỉ thêm một giọt sữa.
Chi tiếtHọ từstrength (n.)strengthen (v.)
Trái nghĩa: weak (loãng/yếu). Nói cà phê/trà: strong = đậm.
|
— |
|
/wiːk/
|
adj. |
loãng, nhạt (đồ uống); yếu
This tea is too weak — it tastes like warm water.
Ấm trà này loãng quá — uống như nước ấm.
Chi tiếtHọ từweakness (n.)weaken (v.)
Trái nghĩa: strong. Đồng âm với "week" (tuần).
|
— |
|
/ˈdiːsnt/
|
adj. |
đủ tốt, kha khá; tử tế
We finally found a table of a decent size for the whole family.
Cuối cùng chúng tôi cũng tìm được chiếc bàn đủ rộng cho cả nhà.
Chi tiếtHọ từdecency (n.)
Danh từ: decency. Nghĩa gần "good" nhưng thiên về "đủ dùng, chấp nhận được".
|
— |
|
/ɪnˈtaɪə/
|
adj. |
toàn bộ, nguyên cả
They repainted the entire flat over the weekend.
Họ sơn lại toàn bộ căn hộ trong cuối tuần.
Chi tiếtHọ từentirety (n.)entirely (adv.)
Danh từ: entirety. Nghĩa gần "whole".
|
— |
|
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
|
adj. |
đặc trưng, tiêu biểu
Tall windows are characteristic of houses in this old part of town.
Cửa sổ cao là nét đặc trưng của những ngôi nhà ở khu phố cổ này.
Chi tiếtHọ từcharacter (n.)characteristic (n.)characterise (v.)
Danh từ: character/characteristic; động từ: characterise. Nghĩa gần "typical".
|
— |
|
/prɪˈsaɪs/
|
adj. |
chính xác, tỉ mỉ
Take precise measurements before you order the new fridge.
Hãy đo chính xác trước khi đặt mua chiếc tủ lạnh mới.
Chi tiếtHọ từprecision (n.)precisely (adv.)
Danh từ: precision. Nghĩa gần "exact".
|
— |
|
/sɪˈvɪə/
|
adj. |
khắc khổ, nghiêm (kiểu dáng đơn điệu, thẳng nét)
The office has a severe design — all straight lines and grey concrete.
Văn phòng có thiết kế khắc khổ — toàn đường thẳng và bê tông xám.
Chi tiếtHọ từseverity (n.)severely (adv.)
Danh từ: severity. Ngoài ra severe còn nghĩa "nghiêm trọng" (severe pain).
|
— |
|
/ˈsɒlɪd/
|
adj. |
đặc, rắn (không rỗng)
The statue is made of solid bronze, not a hollow shell.
Bức tượng được đúc bằng đồng đặc, không phải một lớp vỏ rỗng.
Chi tiết Trái nghĩa hollow. Còn nghĩa "chắc chắn, vững vàng"; và "thể rắn" trong khoa học.
|
— |
|
/ˈtrɪviəl/
|
adj. |
tầm thường, vụn vặt, không quan trọng
The scratch on the case is trivial and does not affect the screen.
Vết xước trên vỏ máy chỉ là chuyện vặt, không ảnh hưởng màn hình.
Chi tiếtHọ từtrivia (n.)triviality (n.)trivialise (v.)
Danh từ: trivia/triviality; động từ: trivialise. Nghĩa gần "insignificant".
|
— |
|
/ˌɡreɪt ˈbɪɡ/
|
phr. |
to đùng, rất to (nhấn mạnh khi nói)
A great big spider ran across the kitchen floor.
Một con nhện to đùng chạy ngang sàn bếp.
Chi tiết Cụm khẩu ngữ nhấn mạnh "very big"; "great" ở đây chỉ để tăng mức độ.
|
— |
|
/ˌnəʊweə ˈnɪər əz/
|
phr. |
kém xa, không bằng (ít hơn nhiều)
This speaker is nowhere near as loud as my old one.
Chiếc loa này kém xa cái loa cũ của tôi về độ to.
Chi tiết Cấu trúc "nowhere near as + tính từ + as": nhấn mạnh chênh lệch lớn.
|
— |
|
/ˈriːznəbli/
|
adv. |
khá, tương đối (ở mức chấp nhận được)
The chair is reasonably comfortable for the price.
Chiếc ghế khá thoải mái so với mức giá đó.
Chi tiếtHọ từreasonable (adj.)
Khẩu ngữ: "reasonably good" = khá tốt (không xuất sắc). Nghĩa gần "fairly".
|
— |
|
/ˈprɪti/
|
adv. |
khá, tương đối (đứng trước tính từ)
That is a pretty thick book to finish in one weekend.
Đó là một cuốn sách khá dày để đọc xong trong một cuối tuần.
Chi tiết Là trạng từ khẩu ngữ = "fairly" (pretty good, pretty thick). Khác nghĩa "pretty" = xinh.
|
— |
Đang tải...