hold
Nghĩa
Định nghĩa · To maintain a belief or opinion.
“Many cooks hold that fresh herbs make a simple dish special.”Nhiều đầu bếp cho rằng rau thơm tươi khiến món đơn giản trở nên đặc biệt.
Ghi chú · Trang trọng (fml), dùng cho niềm tin chắc chắn. Ở ngữ cảnh này "maintain" thay được, "hold" thì trang trọng hơn.