| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bi kənˈvɪnst/
|
v. phr. |
tin chắc, đoan chắc (cảm giác rất mạnh rằng mình đúng)
I am convinced that the book is far better than the film.
Tôi tin chắc cuốn sách hay hơn hẳn bộ phim.
Chi tiếtHọ từconvince (v.)conviction (n.)
Cảm giác rất mạnh rằng điều mình nói là đúng. Đi với "that" hoặc "of".
|
— |
|
/həʊld/
|
v. |
cho rằng, giữ quan điểm (dùng cho niềm tin vững chắc; trang trọng)
Many cooks hold that fresh herbs make a simple dish special.
Nhiều đầu bếp cho rằng rau thơm tươi khiến món đơn giản trở nên đặc biệt.
Chi tiết Trang trọng (fml), dùng cho niềm tin chắc chắn. Ở ngữ cảnh này "maintain" thay được, "hold" thì trang trọng hơn.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
v. |
quả quyết, khẳng định
The witness maintained that she had seen nothing unusual.
Nhân chứng khẳng định rằng cô không thấy điều gì bất thường.
Chi tiết Ở nghĩa này = kiên quyết khẳng định điều gì là đúng, đầy tự tin; theo sau bởi mệnh đề that.
|
— |
|
/fiːl/
|
n. |
cảm giác (khi chạm vào)
This silk scarf has a lovely soft feel.
Chiếc khăn lụa này sờ vào cho cảm giác mềm mại dễ chịu.
Chi tiết Danh từ: "have a ... feel" = sờ vào cho cảm giác... Cũng là động từ "cảm thấy".
|
— |
|
/ˈrekən/
|
v. |
cho là, nghĩ rằng (dự đoán khả năng; thân mật)
I reckon it will rain before the picnic ends.
Tôi nghĩ trời sẽ mưa trước khi buổi dã ngoại kết thúc.
Chi tiết Thân mật (infml), hay dùng khi dự đoán điều gì sắp xảy ra hoặc có lẽ đúng.
|
— |
|
/daʊt/
|
n. |
sự nghi ngờ; nghi ngờ
There is no doubt that daily practice improves your speaking.
Không nghi ngờ gì việc luyện tập mỗi ngày giúp cải thiện kỹ năng nói.
Chi tiếtHọ từdoubtful (adj.)
Chữ "b" CÂM: đọc /daʊt/ (đao-t), vần với "out". Lỗi hay gặp: phát âm chữ b.
|
— |
|
/səˈspekt/
|
v. |
ngờ rằng, cho rằng (thường về điều tiêu cực; khá trang trọng)
I suspect the cake did not rise because the oven was too cold.
Tôi ngờ rằng bánh không nở vì lò quá nguội.
Chi tiếtHọ từsuspicion (n.)suspicious (adj.)
Động từ nhấn âm sau /səˈspekt/; danh từ nhấn âm đầu /ˈsʌspekt/. Hàm ý điều gì đó không ổn.
|
— |
|
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
|
phr. |
theo ý kiến của tôi (khá trang trọng)
In my opinion, morning is the best time to study new words.
Theo ý kiến của tôi, buổi sáng là lúc học từ mới tốt nhất.
Chi tiết Đi với giới từ "in". Nói/viết "in my opinion", KHÔNG nói "to my opinion".
|
— |
|
/ɪn maɪ ˈvjuː/
|
phr. |
theo quan điểm của tôi (khá trang trọng)
In my view, the new library is a big improvement.
Theo quan điểm của tôi, thư viện mới là một bước tiến lớn.
Chi tiết Cùng nghĩa "in my opinion". Đi với "in", KHÔNG nói "to my view".
|
— |
|
/tə maɪ ˈmaɪnd/
|
phr. |
theo tôi thấy (khá thân mật)
To my mind, autumn is the nicest season for a long walk.
Theo tôi thấy, mùa thu là mùa đẹp nhất để đi bộ đường dài.
Chi tiết Chú ý giới từ: "to my mind" (KHÔNG nói "in my mind" khi nêu ý kiến).
|
— |
|
/ɪf ju ˈɑːsk mi/
|
phr. |
theo tôi thì, nếu hỏi ý tôi (thân mật)
If you ask me, the soup needs a little more salt.
Nếu hỏi tôi thì món súp cần thêm chút muối.
Chi tiết Thân mật (infml), thường đứng đầu câu để nêu ý kiến riêng.
|
— |
|
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
|
n. phr. |
góc nhìn, quan điểm
From a student’s point of view, early classes are hard to enjoy.
Từ góc nhìn của học sinh, tiết học sớm khó mà thấy thích.
Chi tiết Nói "from someone’s point of view" (cách ai đó nhìn nhận sự việc).
|
— |
|
/frəm maɪ ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
|
phr. |
từ góc độ của tôi
From my point of view, the trip was well worth the long drive.
Từ góc độ của tôi, chuyến đi rất đáng với quãng đường dài.
Chi tiết Chú ý giới từ: "from my point of view" (KHÔNG nói "in my point of view").
|
— |
|
/bɪˈliːv ɪn/
|
phr. v. |
tin vào (giá trị/tác dụng của điều gì)
I believe in learning a language a little every day.
Tôi tin vào việc học ngôn ngữ mỗi ngày một chút.
Chi tiếtHọ từbelief (n.)believer (n.)
Đi với "in": tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì.
|
— |
|
/ˈvjuːz ɒn/
|
n. phr. |
quan điểm về (vấn đề gì)
What are your views on studying with background music?
Quan điểm của bạn về việc học có nhạc nền là gì?
Chi tiết Đi với giới từ "on": "views on + chủ đề". Thường ở số nhiều.
|
— |
|
/ˈθɪŋk əv/
|
phr. v. |
nghĩ gì về, đánh giá thế nào về
What do you think of the new café near the station?
Bạn nghĩ sao về quán cà phê mới gần ga?
Chi tiết Hỏi ý kiến: "What do you think of...?". Cũng dùng "think about".
|
— |
|
/fɔːr ɔːr əˈɡenst/
|
phr. |
ủng hộ hay phản đối
Are you for or against a longer lunch break at school?
Bạn ủng hộ hay phản đối việc nghỉ trưa dài hơn ở trường?
Chi tiết Cặp giới từ đối lập: for (ủng hộ) / against (phản đối).
|
— |
|
/ɪn ˈfeɪvər əv/
|
phr. |
ủng hộ, tán thành
Most of the class is in favour of an online quiz this week.
Phần lớn lớp ủng hộ làm bài kiểm tra trực tuyến tuần này.
Chi tiết Anh-Mỹ viết "in favor of". Trái nghĩa: opposed to (fml).
|
— |
|
/əˈpəʊzd tə/
|
phr. |
phản đối, không tán thành (trang trọng)
She is opposed to eating a heavy meal late at night.
Cô ấy phản đối việc ăn một bữa nặng bụng vào đêm khuya.
Chi tiếtHọ từoppose (v.)opposition (n.)
Trang trọng (fml); trái nghĩa với "in favour of". Theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/həv ˈdaʊts əˌbaʊt/
|
phr. |
hoài nghi về, có nghi ngại về
I have my doubts about the weather staying dry all afternoon.
Tôi hoài nghi về việc trời giữ khô ráo cả buổi chiều.
Chi tiết Thường nói "have my/your doubts about". Đi với giới từ "about".
|
— |
|
/bɪˈliːf/
|
n. |
niềm tin, sự tin
It is my belief that anyone can learn English with the right method.
Tôi tin rằng ai cũng có thể học tiếng Anh với phương pháp đúng.
Chi tiếtHọ từbelieve (v.)
Không có hậu tố; chú ý chính tả: belief (danh từ, -f) khác believe (động từ, -ve).
|
— |
|
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
|
n. |
hệ tư tưởng, hệ thống quan niệm
Simplicity is the whole ideology behind the app’s clean design.
Sự tối giản là cả một hệ quan niệm đứng sau thiết kế gọn gàng của ứng dụng.
Chi tiếtHọ từideological (adj.)
Là tập hợp các ý tưởng/nguyên tắc định hướng một nhóm hoặc một cách làm.
|
— |
|
/fəˈlɒsəfi/
|
n. |
triết lý, quan niệm sống/làm việc
Her cooking philosophy is to use only a few fresh ingredients.
Triết lý nấu ăn của cô ấy là chỉ dùng vài nguyên liệu tươi.
Chi tiếtHọ từphilosopher (n.)philosophical (adj.)
Ngoài nghĩa "triết học", còn chỉ cách nghĩ/nguyên tắc dẫn dắt việc làm.
|
— |
|
/kənˈvɪkʃn/
|
n. |
niềm tin mãnh liệt, sự xác tín
He talked about the recipe with real conviction.
Anh ấy nói về công thức món ăn với một niềm tin thực sự.
Chi tiếtHọ từconvince (v.)convinced (adj.)
Là niềm tin rất chắc chắn. "with conviction" = một cách quả quyết.
|
— |
|
/fəˈnætɪkl/
|
adj. |
cuồng nhiệt, mê đến mức thái quá
My brother is a fanatical collector of vintage comic books.
Em trai tôi là một người sưu tầm truyện tranh cũ đến mức cuồng nhiệt.
Chi tiếtĐồng nghĩaobsessive
Họ từfanatic (n.)fanaticism (n.)
Cùng nhóm nghĩa với obsessive: đam mê quá mức về một thứ.
|
— |
|
/əbˈsesɪv/
|
adj. |
ám ảnh, quá bận tâm về một điều
He is obsessive about keeping his desk perfectly tidy.
Anh ấy bị ám ảnh với việc giữ bàn làm việc ngăn nắp tuyệt đối.
Chi tiếtĐồng nghĩafanatical
Họ từobsess (v.)obsession (n.)
Gần nghĩa fanatical, nhưng nhấn vào sự bận tâm/lặp lại quá mức.
|
— |
|
/ɪkˈsentrɪk/
|
adj. |
lập dị, khác người (theo cách vô hại)
Our neighbour has some eccentric ideas about gardening.
Người hàng xóm của chúng tôi có vài ý tưởng lập dị về làm vườn.
Chi tiếtĐồng nghĩaoddweird
Họ từeccentricity (n.)
Cùng nhóm với odd/weird: khác thường nhưng thường mang ý thú vị, không xấu.
|
— |
|
/ˈmɒdərət/
|
adj. |
ôn hòa, chừng mực (không cực đoan)
I take a moderate view on desserts — one slice is plenty.
Tôi có quan điểm chừng mực về đồ ngọt — một miếng là đủ.
Chi tiếtĐồng nghĩamiddle-of-the-road
Họ từmoderately (adv.)moderation (n.)
Cùng nhóm với middle-of-the-road: quan điểm ở mức vừa phải. Tính từ đọc /ˈmɒdərət/.
|
— |
|
/ˈdedɪkeɪtɪd/
|
adj. |
tận tụy, hết lòng (với việc gì)
She is a dedicated fan and has watched every episode twice.
Cô ấy là một fan tận tụy và đã xem mỗi tập hai lần.
Chi tiếtĐồng nghĩacommitted
Họ từdedicate (v.)dedication (n.)
Gần nghĩa committed: dồn nhiều thời gian, tâm sức cho một việc.
|
— |
|
/kəˈmɪtɪd/
|
adj. |
tận tâm, kiên định theo đuổi
He is committed to running five kilometres every morning.
Anh ấy kiên định chạy năm ki-lô-mét mỗi sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩadedicated
Họ từcommit (v.)commitment (n.)
Gần nghĩa dedicated; "committed to + N/V-ing".
|
— |
|
/fɜːm/
|
adj. |
kiên định, vững vàng (niềm tin/ý kiến)
I am a firm believer in getting eight hours of sleep.
Tôi là người tin chắc vào việc ngủ đủ tám tiếng.
Chi tiếtĐồng nghĩastrong
Họ từfirmly (adv.)
Cùng nhóm với strong: "a firm believer" = người tin tưởng vững chắc.
|
— |
|
/ˈrædɪkl/
|
adj. |
cấp tiến, đổi mới triệt để (khác hẳn cái quen thuộc)
The chef has some radical ideas about what to serve for breakfast.
Vị đầu bếp có vài ý tưởng cấp tiến về món phục vụ cho bữa sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩaextreme
Họ từradically (adv.)
Cùng nhóm với extreme: thay đổi mạnh, khác hẳn thông thường.
|
— |
Đang tải...