square
/skweə/ B2
Nghĩa
hình vuông; vuông
n. & adj.
Định nghĩa · A shape with four equal sides and right angles.
“A chessboard is a large square made up of sixty-four small squares.”Bàn cờ vua là một hình vuông lớn gồm sáu mươi tư ô vuông nhỏ.
Ghi chú · "square" vừa là danh từ (hình vuông) vừa là tính từ (vuông) — không có dạng tính từ riêng.