Kho từ › Con số và hình dạng › square

square

B2 n. & adj. 📁 Con số và hình dạng EVU-UI
hình vuông; vuông
UK /skweə/ · US /skweə/
A chessboard is a large square made up of sixty-four small squares.
→ Bàn cờ vua là một hình vuông lớn gồm sáu mươi tư ô vuông nhỏ.
"square" vừa là danh từ (hình vuông) vừa là tính từ (vuông) — không có dạng tính từ riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...