| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pə ˈsent/
|
phr. |
phần trăm (ký hiệu %)
About twenty-eight per cent of the class passed the mock TOEIC test.
Khoảng hai mươi tám phần trăm lớp đã đậu bài thi thử TOEIC.
Chi tiếtCụm hay dùngper cent ofa high percentage
Họ từpercentage (n.)
Anh-Anh viết rời "per cent"; Anh-Mỹ viết liền "percent". Danh từ chỉ tỉ lệ là "percentage".
|
— |
|
/skweəd/
|
adj. |
bình phương (lũy thừa 2)
Four squared is sixteen, which we write as 4².
Bốn bình phương là mười sáu, ta viết là 4².
Chi tiết 4² đọc là "four squared". Đừng nhầm với "square metre" (mét vuông, đơn vị diện tích).
|
— |
|
/kjuːbd/
|
adj. |
lập phương (lũy thừa 3)
Two cubed equals eight, because two times two times two is eight.
Hai lập phương bằng tám, vì hai nhân hai nhân hai là tám.
Chi tiết 7³ đọc là "seven cubed". Đơn vị thể tích tương ứng là "cubic metre" (mét khối).
|
— |
|
/tə ðə ˈpaʊər əv/
|
phr. |
lũy thừa (mũ)
Eight to the power of four means eight multiplied by itself four times.
Tám mũ bốn nghĩa là tám nhân với chính nó bốn lần.
Chi tiết 8⁴ đọc là "eight to the power of four". Riêng mũ 2 và 3 quen dùng "squared" / "cubed".
|
— |
|
/pɔɪnt/
|
n. |
luận điểm, ý (chính)
The real point is that training, not blame, will fix these errors.
Điểm mấu chốt là việc đào tạo, chứ không phải đổ lỗi, mới sửa được những sai sót này.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a pointthe main pointa fair point
"the real point / the main point" quy chiếu ý cốt lõi của lập luận. Cụm: make a point, miss the point.
|
— |
|
/dɪˈɡriː/
|
n. |
độ (nhiệt độ hoặc số đo góc)
Hanoi can reach thirty-two degrees Celsius in summer.
Hà Nội có thể lên tới ba mươi hai độ C vào mùa hè.
Chi tiếtCụm hay dùngdegrees Celsiusdegrees Fahrenheita 90-degree angle
32°C đọc "thirty-two degrees Celsius". "degree" cũng là số đo góc: một góc vuông = 90 degrees.
|
— |
|
/ˈsɜːkl/
|
n. |
hình tròn
The teacher drew a circle on the board to explain radius and diameter.
Giáo viên vẽ một hình tròn lên bảng để giảng về bán kính và đường kính.
Chi tiếtHọ từcircular (adj.)
Tính từ: circular (tròn). Đường kính (diameter) cắt hình tròn thành hai nửa gọi là semi-circles.
|
— |
|
/skweə/
|
n. & adj. |
hình vuông; vuông
A chessboard is a large square made up of sixty-four small squares.
Bàn cờ vua là một hình vuông lớn gồm sáu mươi tư ô vuông nhỏ.
Chi tiết "square" vừa là danh từ (hình vuông) vừa là tính từ (vuông) — không có dạng tính từ riêng.
|
— |
|
/ˈrektæŋɡl/
|
n. |
hình chữ nhật
A football pitch is a rectangle with four right angles.
Sân bóng đá là một hình chữ nhật có bốn góc vuông.
Chi tiếtHọ từrectangular (adj.)
Tính từ: rectangular. Hình chữ nhật có bốn góc vuông (right angles).
|
— |
|
/ˈtraɪæŋɡl/
|
n. |
hình tam giác
A triangle has three sides and three angles.
Một hình tam giác có ba cạnh và ba góc.
Chi tiếtHọ từtriangular (adj.)
Tính từ: triangular. Tiền tố "tri-" nghĩa là ba.
|
— |
|
/ˈpentəɡən/
|
n. |
hình ngũ giác (năm cạnh)
A pentagon has five sides and five angles.
Một hình ngũ giác có năm cạnh và năm góc.
Chi tiếtHọ từpentagonal (adj.)
Tính từ: pentagonal. Tiền tố "penta-" nghĩa là năm.
|
— |
|
/ˈɒktəɡən/
|
n. |
hình bát giác (tám cạnh)
A road stop sign is shaped like an octagon.
Biển báo dừng trên đường có hình bát giác.
Chi tiếtHọ từoctagonal (adj.)
Tính từ: octagonal. Tiền tố "octa-" nghĩa là tám (October vốn từng là tháng thứ tám).
|
— |
|
/ˈəʊvl/
|
n. & adj. |
hình bầu dục; bầu dục
A rugby ball has an oval shape, not a round one.
Quả bóng bầu dục có hình bầu dục, không tròn.
Chi tiết "oval" vừa là danh từ vừa là tính từ; gần giống hình elip.
|
— |
|
/ˌraɪt ˈæŋɡl/
|
n. phr. |
góc vuông (90 độ)
The two walls meet at a right angle.
Hai bức tường gặp nhau tạo thành một góc vuông.
Chi tiết Bằng 90 độ. Tính từ: right-angled (a right-angled triangle = tam giác vuông).
|
— |
|
/saɪd/
|
n. |
cạnh (của một hình)
A square has four sides of equal length.
Một hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
Chi tiết Trong hình học, "side" là cạnh; một pentagon có năm sides.
|
— |
|
/daɪˈæmɪtə/
|
n. |
đường kính
The diameter of the old well is about two metres.
Đường kính của cái giếng cũ khoảng hai mét.
Chi tiết Đường thẳng cắt đôi hình tròn. Đường kính = 2 × bán kính (radius).
|
— |
|
/ˈreɪdiəs/
|
n. |
bán kính
The radius is the distance from the centre of a circle to its edge.
Bán kính là khoảng cách từ tâm hình tròn tới mép của nó.
Chi tiết Số nhiều bất quy tắc: "radii" /ˈreɪdiaɪ/. Bán kính bằng nửa đường kính.
|
— |
|
/səˈkʌmfərəns/
|
n. |
chu vi (của hình tròn)
We measured the circumference of the tree trunk with a tape.
Chúng tôi đo chu vi thân cây bằng thước dây.
Chi tiết Chu vi của hình tròn; bán kính (radius) nối tâm với đường tròn (circumference).
|
— |
|
/ˈsemisɜːkl/
|
n. |
nửa hình tròn
The students sat in a semi-circle around the teacher.
Học viên ngồi thành nửa vòng tròn quanh giáo viên.
Chi tiết Tiền tố "semi-" nghĩa là một nửa; đường kính chia hình tròn thành hai semi-circles.
|
— |
|
/sfɪə/
|
n. |
hình cầu
The Earth is not a perfect sphere; it is slightly flattened.
Trái Đất không phải hình cầu hoàn hảo; nó hơi dẹt.
Chi tiếtHọ từspherical (adj.)
Tính từ: spherical. Hai nửa hình cầu được gọi là hemispheres (bán cầu).
|
— |
|
/kjuːb/
|
n. |
hình lập phương; khối vuông
A dice is a small cube with six faces.
Con xúc xắc là một khối lập phương nhỏ có sáu mặt.
Chi tiếtHọ từcubic (adj.)
Tính từ: cubic (cubic metre = mét khối). "cube" cũng là động từ nghĩa "lũy thừa 3".
|
— |
|
/ˈpɪrəmɪd/
|
n. |
hình chóp; kim tự tháp
The ancient pyramid has a square base and four triangular sides.
Kim tự tháp cổ có đáy vuông và bốn mặt tam giác.
Chi tiếtHọ từpyramidal (adj.)
Tính từ: pyramidal.
|
— |
|
/ˈspaɪrəl/
|
n. & adj. |
hình xoắn ốc; xoắn ốc
A snail shell curves in a spiral.
Vỏ ốc sên cuộn theo hình xoắn ốc.
Chi tiết "spiral" vừa là danh từ vừa là tính từ; cũng là động từ nghĩa "xoáy trôn ốc".
|
— |
|
/ˈhemisfɪə/
|
n. |
bán cầu
Vietnam lies in the northern hemisphere.
Việt Nam nằm ở bán cầu bắc.
Chi tiết Tiền tố "hemi-" nghĩa là một nửa: nửa hình cầu, hoặc nửa Trái Đất.
|
— |
|
/əˈdɪʃn/
|
n. |
phép cộng (ký hiệu +)
Children learn addition before they learn multiplication.
Trẻ em học phép cộng trước khi học phép nhân.
Chi tiếtHọ từadd (v.)
Động từ: add. "in addition" lại là một cụm khác, nghĩa "ngoài ra".
|
— |
|
/səbˈtrækʃn/
|
n. |
phép trừ (ký hiệu −)
Subtraction is the opposite of addition.
Phép trừ là phép ngược của phép cộng.
Chi tiếtHọ từsubtract (v.)
Động từ: subtract (trừ đi). Đọc "5 − 2" là "five minus two".
|
— |
|
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn/
|
n. |
phép nhân (ký hiệu ×)
You should memorise the multiplication tables up to twelve.
Bạn nên học thuộc bảng cửu chương đến mười hai.
Chi tiếtHọ từmultiply (v.)
Động từ: multiply. 6 × 7 đọc "six times seven" hoặc "six multiplied by seven".
|
— |
|
/dɪˈvɪʒn/
|
n. |
phép chia (ký hiệu ÷)
Division splits a number into equal parts.
Phép chia tách một số thành các phần bằng nhau.
Chi tiếtHọ từdivide (v.)
Động từ: divide. "z ÷ 4x" đọc "z divided by four x".
|
— |
|
/taɪmz/
|
prep. |
nhân (dùng khi đọc phép nhân)
Six times seven is forty-two.
Sáu nhân bảy là bốn mươi hai.
Chi tiếtĐồng nghĩamultiplied by
Cách nói thân mật cho phép nhân; trang trọng hơn là "multiplied by". 6 × 7 = 42.
|
— |
|
/ˈiːkwəlz/
|
v. |
bằng (ký hiệu =)
Two plus three equals five.
Hai cộng ba bằng năm.
Chi tiếtHọ từequal (adj.)equally (adv.)
Ký hiệu =. Trong nói hằng ngày cũng dùng "is": "two plus three is five".
|
— |
Đang tải...