coarse
/kɔːs/ B2
Nghĩa
thô (hạt to), nhám
adj.
Định nghĩa · Having a rough or uneven texture.
“Coarse sand slipped through my fingers on the beach.”Cát thô hạt to trôi qua kẽ tay tôi trên bãi biển.
Ghi chú · Hạt to, không mịn — cát, muối thô, vải bố. Đồng âm với "course".