surface
/ˈsɜːfɪs/ B2
Nghĩa
bề mặt
n.
Định nghĩa · The outer layer or top part of something.
“Water droplets slid slowly across the glass surface of the phone.”Những giọt nước trượt chậm trên bề mặt kính của chiếc điện thoại.
Ghi chú · Đọc /ˈsɜːfɪs/ (âm cuối /ɪs/, không phải /eɪs/). Cũng là động từ "nổi lên".