shady
Nghĩa
Định nghĩa · Covered by trees or something that blocks sunlight.
“We had lunch in a shady corner of the garden, away from the sun.”Chúng tôi ăn trưa ở một góc vườn rợp bóng, tránh nắng.
Ghi chú · Có bóng che, ít nắng. Nghĩa lóng: ám muội, mờ ám (a shady deal).