glare
/ɡleə/ B2
Nghĩa
ánh sáng chói gắt
n.
Định nghĩa · A strong and harsh light that is hard to see through.
“I wear sunglasses when I drive because of the glare of the sun.”Tôi đeo kính râm khi lái xe vì ánh nắng chói gắt.
Ghi chú · Ánh sáng mạnh, chói mắt. Cũng là động từ: glare at = trừng mắt nhìn.