thick
/θɪk/ B2
Nghĩa
dày; rậm
adj.
Định nghĩa · Having a large distance between opposite sides.
“She has thick, healthy hair that is hard to tie up.”Cô ấy có mái tóc dày và khoẻ, rất khó buộc gọn.
Ghi chú · Trái nghĩa thin/fine. Đọc âm /θ/. Còn: thick fog (sương mù dày đặc).