sparse
/spɑːs/ B2
Nghĩa
thưa thớt
adj.
Định nghĩa · Not dense; having a lot of space between parts.
“Only sparse vegetation grows on the dry, rocky hillside.”Chỉ có thảm thực vật thưa thớt mọc trên sườn đồi khô cằn, nhiều đá.
Họ từ
sparsely (adv.)
Ghi chú · Trái nghĩa dense — ít và cách xa nhau.