following
/ˈfɒləʊɪŋ/ B2
Nghĩa
sau, tiếp sau
prep.
Định nghĩa · After or subsequent to something else.
“Following the merger, the two banks now share a single app.”Sau vụ sáp nhập, hai ngân hàng giờ dùng chung một ứng dụng.
Ghi chú · Khá trang trọng; = after. Đừng nhầm với "the following" (những điều sau đây).