immediate
/ɪˈmiːdiət/ B2
Nghĩa
tức thì, ngay lập tức
adj.
Định nghĩa · Happening instantly or without delay.
“The new policy had an immediate effect on ticket prices.”Chính sách mới có tác động tức thì lên giá vé.
Họ từ
immediately (adv.)
Ghi chú · Nghĩa "xảy ra ngay". Trạng từ: immediately (ngay lập tức).