Kho từ › Từ quy chiếu › problem

problem

B2 n. 📁 Từ quy chiếu EVU-UI
vấn đề, điều rắc rối
UK /ˈprɒbləm/ · US /ˈprɒbləm/
Plastic waste keeps piling up on the beach, and the problem is getting harder to ignore.
→ Rác nhựa cứ chất đống trên bãi biển, và vấn đề ngày càng khó làm ngơ.
Collocations
solve a problemtackle a problemthe root of the problem
Từ quy chiếu: "the problem" chỉ lại điều vừa nêu, giúp liên kết đoạn văn mà không lặp lại nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...