Kho từ › Từ quy chiếu › aspect

aspect

B2 n. 📁 Từ quy chiếu EVU-UI
khía cạnh, phương diện
UK /ˈæspekt/ · US /ˈæspekt/
Cost is only one aspect of choosing a university.
→ Chi phí chỉ là một khía cạnh khi chọn trường đại học.
Collocations
a key aspectevery aspect ofa positive aspect
Chỉ một phần của chủ đề lớn; mẫu "one aspect of sth".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...