Kho từ › Từ quy chiếu › attitude

attitude

B2 n. 📁 Từ quy chiếu EVU-UI
thái độ
UK /ˈætɪtjuːd/ · US /ˈætɪtjuːd/
A positive attitude to feedback helps learners improve faster.
→ Thái độ tích cực với góp ý giúp người học tiến bộ nhanh hơn.
Collocations
a positive attitudeattitude towardsa can-do attitude
Trong họ "response"; giới từ "attitude to/towards sth".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...