Kho từ › Danh từ trừu tượng › intention

intention

B2 n. 📁 Danh từ trừu tượng EVU-UI
ý định, dự định
UK /ɪnˈtenʃn/ · US /ɪnˈtenʃn/
She has no intention of quitting her English course halfway.
→ Cô ấy không có ý định bỏ dở khóa tiếng Anh giữa chừng.
Họ từ
intend (v.)intentional (adj.)
Cấu tạo: intend (v.) + hậu tố -ion (thành -tion).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...