childhood
Nghĩa
Định nghĩa · The period of life when one is a child.
“She spent her childhood in a small village near Hue.”Cô ấy trải qua tuổi thơ ở một ngôi làng nhỏ gần Huế.
“Learning music in childhood can help brain development.”Học nhạc từ thời thơ ấu có thể giúp phát triển trí não.
Ghi chú · Cấu tạo: child (n.) + hậu tố -hood. Hậu tố -hood thường gắn vào danh từ.