| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ədˈvaɪs/
|
n. |
lời khuyên
My teacher gave me some useful advice on how to study for the exam.
Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích về cách ôn thi.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of advicegive advicetake advice
Họ từadvise (v.)
Không đếm được: "a piece of advice", KHÔNG "an advice" hay "advices". Danh từ advice /s/, động từ advise /z/.
|
— |
|
/ˈhæpinəs/
|
n. |
hạnh phúc, niềm vui
For many people, happiness comes from small daily moments.
Với nhiều người, hạnh phúc đến từ những khoảnh khắc nhỏ mỗi ngày.
Chi tiếtMoney does not always bring happiness.Tiền bạc không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.
Họ từhappy (adj.)happily (adv.)
Cấu tạo: happy (adj.) + hậu tố -ness → danh từ trừu tượng.
|
— |
|
/ɪnˈtenʃn/
|
n. |
ý định, dự định
She has no intention of quitting her English course halfway.
Cô ấy không có ý định bỏ dở khóa tiếng Anh giữa chừng.
Chi tiếtHọ từintend (v.)intentional (adj.)
Cấu tạo: intend (v.) + hậu tố -ion (thành -tion).
|
— |
|
/ɪnˈdʒʌstɪs/
|
n. |
sự bất công
The documentary exposes the injustice faced by migrant workers.
Bộ phim tài liệu phơi bày sự bất công mà người lao động nhập cư phải chịu.
Chi tiếtHọ từjust (adj.)justice (n.)
Tiền tố phủ định in- + justice. Trái nghĩa: justice (công lý).
|
— |
|
/əˈtʃiːvmənt/
|
n. |
thành tựu, thành tích
Passing the TOEIC with 900 points was a real achievement for him.
Đạt 900 điểm TOEIC là một thành tựu thực sự với anh ấy.
Chi tiếtHọ từachieve (v.)
Cấu tạo: achieve (v.) + hậu tố -ment. Hậu tố -ment biến động từ thành danh từ.
|
— |
|
/ɪmˈpruːvmənt/
|
n. |
sự cải thiện, sự tiến bộ
There has been a clear improvement in her pronunciation this term.
Đã có sự cải thiện rõ rệt trong phát âm của cô ấy học kỳ này.
Chi tiếtCụm hay dùnga marked improvementroom for improvement
Họ từimprove (v.)
Cấu tạo: improve (v.) + hậu tố -ment.
|
— |
|
/rɪˈtaɪəmənt/
|
n. |
sự nghỉ hưu
After retirement, my grandfather started learning English online.
Sau khi nghỉ hưu, ông tôi bắt đầu học tiếng Anh trực tuyến.
Chi tiếtHọ từretire (v.)retired (adj.)
Cấu tạo: retire (v.) + hậu tố -ment.
|
— |
|
/əˈfekʃn/
|
n. |
tình cảm, sự yêu mến
She showed great affection towards her students.
Cô ấy thể hiện tình cảm yêu mến với học trò của mình.
Chi tiếtHọ từaffectionate (adj.)
Cấu tạo: affect (v.) + hậu tố -ion.
|
— |
|
/frʌˈstreɪʃn/
|
n. |
sự bực bội, sự nản lòng
Many learners feel frustration when they cannot understand fast speech.
Nhiều người học cảm thấy nản lòng khi không hiểu được lời nói nhanh.
Chi tiếtHọ từfrustrate (v.)frustrating (adj.)
Cấu tạo: frustrate (v.) + hậu tố -ion (thành -ation).
|
— |
|
/rɪˈdʌkʃn/
|
n. |
sự giảm bớt, sự giảm giá
The shop is offering a big reduction on all English textbooks.
Cửa hàng đang giảm giá mạnh cho toàn bộ sách giáo trình tiếng Anh.
Chi tiếtHọ từreduce (v.)
Cấu tạo: reduce (v.) + hậu tố -ion (thành -tion).
|
— |
|
/ˌekspekˈteɪʃn/
|
n. |
sự mong đợi, kỳ vọng
The new course exceeded my expectations completely.
Khóa học mới vượt xa mọi kỳ vọng của tôi.
Chi tiếtCụm hay dùngmeet expectationsexceed expectations
Họ từexpect (v.)
Cấu tạo: expect (v.) + hậu tố -ion (thành -ation).
|
— |
|
/ˈkaɪndnəs/
|
n. |
lòng tốt, sự tử tế
I will never forget the kindness of my host family in England.
Tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của gia đình bản xứ ở Anh.
Chi tiếtHọ từkind (adj.)
Cấu tạo: kind (adj.) + hậu tố -ness. Hậu tố -ness thường gắn vào tính từ.
|
— |
|
/ˈwiːknəs/
|
n. |
điểm yếu, sự yếu đuối
Speaking is the weakness he wants to work on this year.
Nói là điểm yếu mà anh ấy muốn cải thiện năm nay.
Chi tiếtHọ từweak (adj.)weaken (v.)
Cấu tạo: weak (adj.) + hậu tố -ness. Trái nghĩa: strength.
|
— |
|
/ˈkɒnʃəsnəs/
|
n. |
ý thức; trạng thái tỉnh táo
The boxer lost consciousness after the heavy blow.
Võ sĩ mất ý thức sau cú đấm mạnh.
Chi tiếtHọ từconscious (adj.)
Cấu tạo: conscious (adj.) + hậu tố -ness.
|
— |
|
/ækˈtɪvəti/
|
n. |
hoạt động
Group activities make an English lesson far more enjoyable.
Các hoạt động nhóm khiến buổi học tiếng Anh thú vị hơn nhiều.
Chi tiếtHọ từactive (adj.)act (v.)
Cấu tạo: active (adj.) + hậu tố -ity. Hậu tố -ity thường gắn vào tính từ.
|
— |
|
/ˌkjʊəriˈɒsəti/
|
n. |
sự tò mò, tính hiếu kỳ
Natural curiosity is the best fuel for learning languages.
Sự tò mò tự nhiên là động lực tốt nhất để học ngôn ngữ.
Chi tiếtHọ từcurious (adj.)
Cấu tạo: curious (adj.) + hậu tố -ity (đuôi -ous đổi thành -osity).
|
— |
|
/ˌdʒenəˈrɒsəti/
|
n. |
sự hào phóng, lòng rộng lượng
The community thanked the donor for his generosity.
Cộng đồng cảm ơn nhà hảo tâm vì sự hào phóng của ông.
Chi tiếtHọ từgenerous (adj.)
Cấu tạo: generous (adj.) + hậu tố -ity (đuôi -ous đổi thành -osity).
|
— |
|
/ˌsensəˈtɪvəti/
|
n. |
sự nhạy cảm, sự tinh tế
A good teacher handles mistakes with real sensitivity.
Một giáo viên giỏi xử lý lỗi sai với sự tinh tế thực sự.
Chi tiếtHọ từsensitive (adj.)sense (n.)
Cấu tạo: sensitive (adj.) + hậu tố -ity.
|
— |
|
/ˈbɔːdəm/
|
n. |
sự buồn chán, sự tẻ nhạt
To fight boredom on the bus, she reviews English flashcards.
Để chống lại sự buồn chán trên xe buýt, cô ấy ôn thẻ từ vựng tiếng Anh.
Chi tiếtHọ từbored (adj.)boring (adj.)
Hậu tố hiếm gặp: bore + -dom.
|
— |
|
/ˈfriːdəm/
|
n. |
sự tự do
Learning a language gives you the freedom to travel anywhere.
Học một ngôn ngữ cho bạn sự tự do đi bất cứ đâu.
Chi tiếtFreedom of speech is protected in many countries.Quyền tự do ngôn luận được bảo vệ ở nhiều quốc gia.
Họ từfree (adj.)
Cấu tạo: free (adj.) + hậu tố -dom. Hậu tố -dom thường gắn vào danh từ hoặc tính từ.
|
— |
|
/ˈwɪzdəm/
|
n. |
sự khôn ngoan, trí tuệ
There is a lot of wisdom in old Vietnamese proverbs.
Có rất nhiều trí tuệ trong những câu tục ngữ Việt Nam xưa.
Chi tiếtHọ từwise (adj.)
Cấu tạo: wise (adj.) + hậu tố -dom (wise rút thành wis).
|
— |
|
/ˈstɑːdəm/
|
n. |
địa vị ngôi sao, sự nổi tiếng
The young singer rose to stardom after one viral video.
Nữ ca sĩ trẻ vụt sáng thành ngôi sao sau một video lan truyền.
Chi tiếtCụm hay dùngrise to stardom
Cấu tạo: star (n.) + hậu tố -dom.
|
— |
|
/depθ/
|
n. |
độ sâu; chiều sâu
I was impressed by the depth of her vocabulary.
Tôi ấn tượng với chiều sâu vốn từ của cô ấy.
Chi tiếtHọ từdeep (adj.)deepen (v.)
Cấu tạo: deep (adj.) + hậu tố -th (deep rút thành dep).
|
— |
|
/streŋθ/
|
n. |
sức mạnh; điểm mạnh
Grammar is his strength, but listening still needs work.
Ngữ pháp là điểm mạnh của anh ấy, nhưng nghe vẫn cần luyện thêm.
Chi tiếtShe lifted the heavy box with surprising strength.Cô ấy nhấc chiếc hộp nặng với sức mạnh đáng ngạc nhiên.
Họ từstrong (adj.)strengthen (v.)
Cấu tạo: strong (adj.) + hậu tố -th (strong đổi thành streng). Trái nghĩa: weakness.
|
— |
|
/wɔːmθ/
|
n. |
hơi ấm; sự ấm áp (tình cảm)
The teacher welcomed the new students with great warmth.
Cô giáo chào đón học sinh mới bằng sự ấm áp.
Chi tiếtHọ từwarm (adj.)
Cấu tạo: warm (adj.) + hậu tố -th.
|
— |
|
/wɪdθ/
|
n. |
chiều rộng
Measure the width of the wall before you buy the whiteboard.
Hãy đo chiều rộng bức tường trước khi mua bảng trắng.
Chi tiếtHọ từwide (adj.)widen (v.)
Cấu tạo: wide (adj.) + hậu tố -th (wide rút thành wid).
|
— |
|
/ˈtʃaɪldhʊd/
|
n. |
thời thơ ấu, tuổi thơ
She spent her childhood in a small village near Hue.
Cô ấy trải qua tuổi thơ ở một ngôi làng nhỏ gần Huế.
Chi tiếtLearning music in childhood can help brain development.Học nhạc từ thời thơ ấu có thể giúp phát triển trí não.
Họ từchild (n.)childish (adj.)
Cấu tạo: child (n.) + hậu tố -hood. Hậu tố -hood thường gắn vào danh từ.
|
— |
|
/ˈædʌlthʊd/
|
n. |
tuổi trưởng thành
Many good study habits are formed before adulthood.
Nhiều thói quen học tập tốt được hình thành trước tuổi trưởng thành.
Chi tiếtHọ từadult (n.)
Cấu tạo: adult (n.) + hậu tố -hood.
|
— |
|
/ˈneɪbəhʊd/
|
n. |
khu phố, vùng lân cận
There is a free English club in my neighbourhood every Sunday.
Có một câu lạc bộ tiếng Anh miễn phí ở khu phố tôi vào mỗi Chủ nhật.
Chi tiếtHọ từneighbour (n.)
Cấu tạo: neighbour (n.) + hậu tố -hood. Anh-Anh "neighbourhood", Anh-Mỹ "neighborhood".
|
— |
|
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
|
n. |
mối quan hệ
A good relationship with your teacher makes learning easier.
Mối quan hệ tốt với giáo viên khiến việc học dễ dàng hơn.
Chi tiếtHọ từrelation (n.)relate (v.)
Cấu tạo: relation (n.) + hậu tố -ship. Hậu tố -ship thường gắn vào danh từ.
|
— |
|
/ˈpɑːtnəʃɪp/
|
n. |
quan hệ đối tác, sự hợp tác
The school signed a partnership with a university in Australia.
Trường ký kết quan hệ đối tác với một đại học ở Úc.
Chi tiếtHọ từpartner (n.)
Cấu tạo: partner (n.) + hậu tố -ship.
|
— |
|
/ˈəʊnəʃɪp/
|
n. |
quyền sở hữu
Learners who take ownership of their progress improve faster.
Người học tự chịu trách nhiệm về tiến bộ của mình thì tiến nhanh hơn.
Chi tiếtHọ từown (v.)owner (n.)
Cấu tạo: owner (n.) + hậu tố -ship.
|
— |
|
/əˈprentɪʃɪp/
|
n. |
thời gian học việc, giai đoạn tập sự
He learned his trade during a three-year apprenticeship.
Anh ấy học nghề trong ba năm tập sự.
Chi tiếtHọ từapprentice (n.)
Cấu tạo: apprentice (n.) + hậu tố -ship.
|
— |
|
/ˈmembəʃɪp/
|
n. |
tư cách thành viên, hội viên
Your membership gives you access to all shadowing lessons.
Tư cách thành viên cho bạn quyền truy cập mọi bài shadowing.
Chi tiếtHọ từmember (n.)
Cấu tạo: member (n.) + hậu tố -ship.
|
— |
|
/feɪθ/
|
n. |
niềm tin, sự tin tưởng
Keep faith in your ability and practise every day.
Hãy giữ niềm tin vào khả năng của mình và luyện tập mỗi ngày.
Chi tiếtHọ từfaithful (adj.)
Danh từ trừu tượng không có hậu tố.
|
— |
|
/bɪˈliːf/
|
n. |
niềm tin, sự tin
It is my belief that anyone can learn English with the right method.
Tôi tin rằng ai cũng có thể học tiếng Anh với phương pháp đúng.
Chi tiếtHọ từbelieve (v.)
Không có hậu tố; chú ý chính tả: belief (danh từ, -f) khác believe (động từ, -ve).
|
— |
|
/ˈhjuːmə/
|
n. |
sự hài hước, khiếu hài hước
Her sense of humour keeps the whole class relaxed.
Khiếu hài hước của cô ấy giữ cho cả lớp thoải mái.
Chi tiếtHọ từhumorous (adj.)
Không có hậu tố. Anh-Anh "humour", Anh-Mỹ "humor".
|
— |
|
/sens/
|
n. |
giác quan; sự cảm nhận, ý thức
Use your common sense when guessing a word from context.
Hãy dùng lẽ thường khi đoán nghĩa một từ từ ngữ cảnh.
Chi tiếtCụm hay dùngcommon sensea sense of humour
Họ từsensible (adj.)sensitive (adj.)
Danh từ trừu tượng không có hậu tố; nhiều nghĩa.
|
— |
|
/ˈriːzn/
|
n. |
lý do; lý trí
The main reason she learns English is to study abroad.
Lý do chính cô ấy học tiếng Anh là để du học.
Chi tiếtHọ từreasonable (adj.)
Danh từ trừu tượng không có hậu tố.
|
— |
|
/fɪə/
|
n. |
nỗi sợ, sự sợ hãi
Many students have a fear of speaking in front of others.
Nhiều học viên có nỗi sợ nói trước người khác.
Chi tiếtCụm hay dùnga fear ofovercome fear
Họ từfearful (adj.)fearless (adj.)
Không có hậu tố; cũng dùng làm động từ (to fear something).
|
— |
Đang tải...