Kho từ › Danh từ trừu tượng › activity

activity

B2 n. 📁 Danh từ trừu tượng EVU-UI
hoạt động
UK /ækˈtɪvəti/ · US /ækˈtɪvəti/
Group activities make an English lesson far more enjoyable.
→ Các hoạt động nhóm khiến buổi học tiếng Anh thú vị hơn nhiều.
Họ từ
active (adj.)act (v.)
Cấu tạo: active (adj.) + hậu tố -ity. Hậu tố -ity thường gắn vào tính từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...