strength
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being strong or powerful.
“Grammar is his strength, but listening still needs work.”Ngữ pháp là điểm mạnh của anh ấy, nhưng nghe vẫn cần luyện thêm.
“She lifted the heavy box with surprising strength.”Cô ấy nhấc chiếc hộp nặng với sức mạnh đáng ngạc nhiên.
Ghi chú · Cấu tạo: strong (adj.) + hậu tố -th (strong đổi thành streng). Trái nghĩa: weakness.