Kho từ › Danh từ trừu tượng › adulthood

adulthood

B2 n. 📁 Danh từ trừu tượng EVU-UI
tuổi trưởng thành
UK /ˈædʌlthʊd/ · US /ˈædʌlthʊd/
Many good study habits are formed before adulthood.
→ Nhiều thói quen học tập tốt được hình thành trước tuổi trưởng thành.
Họ từ
adult (n.)
Cấu tạo: adult (n.) + hậu tố -hood.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...