self-control
/ˌself kənˈtrəʊl/ B2
Nghĩa
sự tự chủ, sự tự kiểm soát
n.
Định nghĩa · The ability to control one's emotions or impulses.
“Studying every day takes real self-control.”Học mỗi ngày đòi hỏi sự tự chủ thực sự.
Ghi chú · Danh từ ghép viết có gạch nối: self + control (kiểm soát cảm xúc và phản ứng của chính mình).