car park
/ˈkɑː pɑːk/ B2
Nghĩa
bãi đỗ xe
n.
Định nghĩa · A place where vehicles are left for a short time.
“The shopping mall has a huge underground car park.”Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rộng lớn.
Ghi chú · Danh từ ghép: danh từ + danh từ, viết rời. Anh-Anh "car park", Anh-Mỹ "parking lot".