alarm clock
/əˈlɑːm klɒk/ B2
Nghĩa
đồng hồ báo thức
n.
Định nghĩa · A device that wakes you up at a set time.
“My alarm clock rings at 5 a.m. for morning study.”Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 5 giờ sáng để học bài.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính rơi vào phần đầu: ALARM clock.