blood donor
/ˈblʌd dəʊnə/ B2
Nghĩa
người hiến máu
n.
Định nghĩa · A person who gives blood for medical use.
“Every blood donor at the drive received a small gift.”Mỗi người hiến máu tại đợt hiến đều nhận được một món quà nhỏ.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: BLOOD donor.