burglar alarm
/ˈbɜːɡlə əlɑːm/ B2
Nghĩa
chuông báo trộm
n.
Định nghĩa · A device that alerts to unauthorized entry.
“The burglar alarm went off in the middle of the night.”Chuông báo trộm reo vang giữa đêm khuya.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: BURGLAR alarm.