bus stop
/ˈbʌs stɒp/ B2
Nghĩa
trạm/bến xe buýt
n.
Định nghĩa · A designated place for buses to pick up or drop off passengers.
“I wait at the bus stop every morning to go to my English class.”Tôi đợi ở bến xe buýt mỗi sáng để đến lớp tiếng Anh.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: BUS stop.