Kho từ › Danh từ ghép 1: danh + danh › bus stop

bus stop

B2 n. 📁 Danh từ ghép 1: danh + danh EVU-UI
trạm/bến xe buýt
UK /ˈbʌs stɒp/ · US /ˈbʌs stɒp/
I wait at the bus stop every morning to go to my English class.
→ Tôi đợi ở bến xe buýt mỗi sáng để đến lớp tiếng Anh.
Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: BUS stop.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...