Kho từ › Danh từ ghép 1: danh + danh › tea bag

tea bag

B2 n. 📁 Danh từ ghép 1: danh + danh EVU-UI
túi trà, trà túi lọc
UK /ˈtiː bæɡ/ · US /ˈtiː bæɡ/
Just drop a tea bag into hot water and wait three minutes.
→ Chỉ cần thả một túi trà vào nước nóng và đợi ba phút.
Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: TEA bag.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...