tea bag
Nghĩa
Định nghĩa · A small bag containing tea leaves.
“Just drop a tea bag into hot water and wait three minutes.”Chỉ cần thả một túi trà vào nước nóng và đợi ba phút.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: TEA bag.
Từ vựng B2
Chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A small bag containing tea leaves.
“Just drop a tea bag into hot water and wait three minutes.”Chỉ cần thả một túi trà vào nước nóng và đợi ba phút.
Ghi chú · Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: TEA bag.
Đang tải...