hay fever
/ˈheɪ fiːvə/ B2
Nghĩa
sốt/dị ứng phấn hoa
n.
Định nghĩa · An allergic reaction to pollen.
“Her hay fever gets worse every spring.”Bệnh dị ứng phấn hoa của cô ấy nặng hơn vào mỗi mùa xuân.
Ghi chú · Nghĩa: dị ứng phấn hoa (allergy to pollen). Danh từ ghép không đếm được.