pocket money
/ˈpɒkɪt mʌni/ B2
Nghĩa
tiền tiêu vặt
n.
Định nghĩa · Money given to children for personal spending.
“She saves her pocket money to buy English books.”Cô ấy để dành tiền tiêu vặt để mua sách tiếng Anh.
Ghi chú · Danh từ ghép không đếm được. Anh-Mỹ thường dùng "allowance".