sound barrier
Nghĩa
Định nghĩa · A point where sound waves cannot pass through.
“The jet broke the sound barrier over the ocean.”Chiếc phản lực phá vỡ rào cản âm thanh phía trên đại dương.
Ghi chú · Danh từ ghép, thường dùng dạng số ít "the sound barrier".