Kho từ › Danh từ ghép 1: danh + danh › sound barrier

sound barrier

B2 n. 📁 Danh từ ghép 1: danh + danh EVU-UI
rào cản âm thanh (bức tường âm thanh)
UK /ˈsaʊnd bæriə/ · US /ˈsaʊnd bæriə/
The jet broke the sound barrier over the ocean.
→ Chiếc phản lực phá vỡ rào cản âm thanh phía trên đại dương.
Danh từ ghép, thường dùng dạng số ít "the sound barrier".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...