sunglasses
/ˈsʌnɡlɑːsɪz/ B2
Nghĩa
kính râm, kính mát
n. pl.
Định nghĩa · Dark glasses worn to protect the eyes from sunlight.
“Do not forget your sunglasses on a sunny beach day.”Đừng quên kính râm trong một ngày nắng ở biển.
Ghi chú · Danh từ ghép chỉ dùng ở số nhiều: "a pair of sunglasses".