Kho từ › Từ viết tắt và từ đầu chữ › DNA

DNA

B2 abbr. 📁 Từ viết tắt và từ đầu chữ EVU-UI
ADN, phân tử mang thông tin di truyền
UK /ˌdiː en ˈeɪ/ · US /ˌdiː en ˈeɪ/
DNA testing helped the police solve the crime.
→ Xét nghiệm ADN giúp cảnh sát phá án.
Viết tắt của deoxyribonucleic acid (chất ở trung tâm tế bào sống); đọc /ˌdiː en ˈeɪ/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...