Kho từ › Cụm nhiều từ › take the weight off your feet

take the weight off your feet

B2 idiom 📁 Cụm nhiều từ EVU-UI
ngồi xuống nghỉ chân
UK /ˌteɪk ðə ˌweɪt ɒf jə ˈfiːt/ · US /ˌteɪk ðə ˌweɪt ɒf jə ˈfiːt/
Come in and take the weight off your feet after that long walk.
→ Vào đi và ngồi nghỉ chân sau quãng đường dài đó.
Đồng nghĩa
have a seatsit down
Cách mời ai đó ngồi một cách thân thiện; đồng nghĩa "have a seat".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...