Kho từ › Cụm nhiều từ › pull a fast one

pull a fast one

B2 idiom 📁 Cụm nhiều từ EVU-UI
lừa, chơi khăm ai
UK /ˌpʊl ə ˌfɑːst ˈwʌn/ · US /ˌpʊl ə ˌfɑːst ˈwʌn/
The street vendor tried to pull a fast one by giving me too little change.
→ Người bán hàng rong định lừa tôi bằng cách thối lại thiếu tiền.
Đồng nghĩa
deceivetrick
Nhóm "động từ + tân ngữ"; thường "pull a fast one on someone".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...