Kho từ › Cụm nhiều từ › poke your nose into

poke your nose into

B2 idiom 📁 Cụm nhiều từ EVU-UI
chõ mũi vào, xen vào chuyện người khác
UK /ˌpəʊk jə ˈnəʊz ˌɪntə/ · US /ˌpəʊk jə ˈnəʊz ˌɪntə/
Stop poking your nose into my business!
→ Đừng chõ mũi vào chuyện của tôi nữa!
Đồng nghĩa
interferemeddle
Nhóm "động từ + tân ngữ"; mang sắc thái chê trách. Cũng viết "poke your nose in".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...