Kho từ › Cụm nhiều từ › make a meal out of

make a meal out of

B2 idiom 📁 Cụm nhiều từ EVU-UI
làm quá lên, thổi phồng chuyện nhỏ
UK /ˌmeɪk ə ˈmiːl aʊt əv/ · US /ˌmeɪk ə ˈmiːl aʊt əv/
It was just a tiny mistake — don't make a meal out of it.
→ Chỉ là một lỗi nhỏ thôi — đừng làm quá lên như vậy.
Đồng nghĩa
exaggerate
Nhóm động từ "make"; = phóng đại tầm quan trọng của việc gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...