Kho từ › Cụm nhiều từ › make a move

make a move

B2 idiom 📁 Cụm nhiều từ EVU-UI
đi thôi, khởi hành (rời đi)
UK /ˌmeɪk ə ˈmuːv/ · US /ˌmeɪk ə ˈmuːv/
It's getting late — we should make a move.
→ Muộn rồi — mình nên đi thôi.
Đồng nghĩa
leaveget going
Nhóm động từ "make"; = go/leave. Còn nghĩa khác: ra tay hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...