restore
/rɪˈstɔːr/ B1
Nghĩa
khôi phục
v
Định nghĩa · To bring something back to its original state or condition.
“They restored the old temple.”Họ khôi phục ngôi đền cũ.
“They plan to restore the old building next year.”Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ vào năm tới.
Cụm hay dùng
restore balancerestore orderrestore health
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về bảo tồn trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc khôi phục.