Kho từ › Từ đồng âm và đồng tự › aloud

aloud

B2 adv. 📁 Từ đồng âm và đồng tự EVU-UI
thành tiếng, to (đủ nghe)
UK /əˈlaʊd/ · US /əˈlaʊd/
The teacher asked me to read the poem aloud.
→ Cô giáo bảo tôi đọc bài thơ thành tiếng.
Đồng âm với allowed /əˈlaʊd/ = được phép (quá khứ của allow).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...