fare
/feə/ B2
Nghĩa
giá vé (tàu, xe, máy bay)
n.
Định nghĩa · The cost of traveling on public transport.
“The bus fare from the airport is quite cheap.”Giá vé xe buýt từ sân bay khá rẻ.
Ghi chú · Đồng âm với fair /feə/ = công bằng; hội chợ.