brake
/breɪk/ B2
Nghĩa
phanh; phanh lại
n./v.
Định nghĩa · A device used to slow down or stop a vehicle.
“He hit the brake hard to avoid the dog.”Anh ấy đạp phanh gấp để tránh con chó.
Ghi chú · Đồng âm với break /breɪk/ = làm vỡ; giờ giải lao.