rite
/raɪt/ B2
Nghĩa
nghi thức, nghi lễ
n.
Định nghĩa · A formal ceremony or ritual.
“The ceremony follows an ancient rite.”Buổi lễ tuân theo một nghi thức cổ xưa.
Ghi chú · Đồng âm với right /raɪt/ = đúng, bên phải và write /raɪt/ = viết.