Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › scissors

scissors

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
cái kéo
UK /ˈsɪzəz/ · US /ˈsɪzəz/
These scissors are too blunt to cut the thick paper.
→ Cái kéo này cùn quá, không cắt được tờ giấy dày.
Collocations
a pair of scissors
Chỉ có dạng số nhiều, đi với động từ số nhiều. Đếm bằng "a pair of scissors", "two pairs of scissors".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...